nurse-patient relation
- Danh từ:
- Mối quan hệ y tá-bệnh nhân: "nurse-patient relation" chỉ trách nhiệm và sự tương tác giữa y tá và bệnh nhân, trong đó y tá phải hành động vì lợi ích tốt nhất của bệnh nhân. Đây là một khái niệm trong y học và đạo đức nghề nghiệp, nhấn mạnh sự tin tưởng, chăm sóc và tôn trọng lẫn nhau.
- (Mối quan hệ y tá-bệnh nhân được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và bảo mật.)
- (Một mối quan hệ y tá-bệnh nhân vững chắc có thể cải thiện kết quả điều trị của bệnh nhân.)
"to establish a nurse-patient relation": thiết lập mối quan hệ y tá-bệnh nhân.
- It is crucial for nurses to establish a nurse-patient relation early in the treatment process. (Điều quan trọng là y tá phải thiết lập mối quan hệ y tá-bệnh nhân ngay từ đầu quá trình điều trị.)
"to maintain a nurse-patient relation": duy trì mối quan hệ y tá-bệnh nhân.
- Maintaining a nurse-patient relation requires empathy and effective communication. (Duy trì mối quan hệ y tá-bệnh nhân đòi hỏi sự đồng cảm và giao tiếp hiệu quả.)
Nurse-patient relationship (cụm danh từ): mối quan hệ y tá-bệnh nhân (dạng đầy đủ, thường dùng thay thế cho "nurse-patient relation").
- The nurse-patient relationship is central to nursing practice. (Mối quan hệ y tá-bệnh nhân là trung tâm của thực hành điều dưỡng.)
Therapeutic relation (danh từ): mối quan hệ trị liệu (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mối quan hệ y tá-bệnh nhân).
- A therapeutic relation involves mutual respect and goal-oriented care. (Mối quan hệ trị liệu bao gồm sự tôn trọng lẫn nhau và chăm sóc hướng đến mục tiêu.)
- Caregiver-patient bond: mối liên kết người chăm sóc-bệnh nhân.
- Clinical rapport: sự hòa hợp lâm sàng (thường dùng trong bối cảnh chuyên môn).
Build on: xây dựng dựa trên (dùng để nói về việc phát triển mối quan hệ).
- Nurses should build on the nurse-patient relation to foster healing. (Y tá nên xây dựng dựa trên mối quan hệ y tá-bệnh nhân để thúc đẩy quá trình hồi phục.)
Rely on: dựa vào (thể hiện sự tin tưởng trong mối quan hệ).
- Patients rely on the nurse-patient relation for emotional support. (Bệnh nhân dựa vào mối quan hệ y tá-bệnh nhân để có sự hỗ trợ tinh thần.)
In the best interests of: vì lợi ích tốt nhất của (thành ngữ thường dùng trong đạo đức y học).
- The nurse-patient relation requires acting in the best interests of the patient. (Mối quan hệ y tá-bệnh nhân đòi hỏi phải hành động vì lợi ích tốt nhất của bệnh nhân.)
Bedside manner: phong thái bên giường bệnh (thành ngữ chỉ cách y tá/ bác sĩ tương tác với bệnh nhân).
- A good bedside manner strengthens the nurse-patient relation. (Phong thái bên giường bệnh tốt củng cố mối quan hệ y tá-bệnh nhân.)